sir barton
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sir Barton: Một con ngựa đua thuần chủng (thoroughbred) nổi tiếng, đã giành chiến thắng Triple Crown (ba giải đua lớn) vào năm 1919. Đây là con ngựa đầu tiên trong lịch sử đạt được thành tích này.
Ví dụ sử dụng
- (Sir Barton là con ngựa đầu tiên giành Triple Crown vào năm 1919.)
- (Nhiều người hâm mộ đua ngựa vẫn nhớ đến Sir Barton vì tốc độ đáng kinh ngạc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sir Barton's legacy": Di sản của Sir Barton, thường được nhắc đến trong lịch sử đua ngựa.
- Sir Barton's legacy as a Triple Crown winner remains unmatched. (Di sản của Sir Barton với tư cách là người chiến thắng Triple Crown vẫn không ai sánh kịp.)
"the era of Sir Barton": Thời đại của Sir Barton, chỉ giai đoạn đua ngựa đầu thế kỷ 20.
- The era of Sir Barton marked a golden age in American horse racing. (Thời đại của Sir Barton đánh dấu một kỷ nguyên vàng trong đua ngựa Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Triple Crown winner: Người chiến thắng Triple Crown (có thể dùng để chỉ các con ngựa khác sau Sir Barton).
- Thoroughbred: Ngựa thuần chủng, giống ngựa đua cao cấp.
Từ đồng nghĩa
- Champion racehorse: Ngựa đua vô địch.
- Triple Crown champion: Nhà vô địch Triple Crown.
Các cụm từ liên quan
To win the Triple Crown: Giành chiến thắng Triple Crown.
- Sir Barton was the first to win the Triple Crown. (Sir Barton là con ngựa đầu tiên giành Triple Crown.)
To be a thoroughbred: Là ngựa thuần chủng.
- Sir Barton was a thoroughbred with exceptional stamina. (Sir Barton là một con ngựa thuần chủng có sức bền đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- "As fast as Sir Barton": Nhanh như Sir Barton, dùng để chỉ tốc độ cực kỳ nhanh.
- The new racehorse is as fast as Sir Barton. (Con ngựa đua mới nhanh như Sir Barton.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống